red-green dichromacy

red-green dichromacy

A person with red-green dichromacy sees a red apple and a green leaf as the same color.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng màu đỏ-xanh lá cây (red-green dichromacy) một dạng rối loạn thị giác, trong đó người mắc bệnh không thể phân biệt được giữa màu đỏ màu xanh lá cây. Đây một loại màu phổ biến, thường do di truyền ảnh hưởng đến khả năng nhận biết hai màu sắc này.

dụ sử dụng
  • (Những người mắc chứng màu đỏ-xanh lá cây thường nhầm lẫn giữa đèn giao thông màu đỏ xanh lá cây.)
  • (Chứng màu đỏ-xanh lá cây phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with red-green dichromacy": được chẩn đoán mắc chứng màu đỏ-xanh lá cây.
    • He was diagnosed with red-green dichromacy during a routine eye exam. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng màu đỏ-xanh lá cây trong một buổi kiểm tra mắt định kỳ.)
  • "to suffer from red-green dichromacy": mắc phải chứng màu đỏ-xanh lá cây.
    • Many individuals suffer from red-green dichromacy without even realizing it. (Nhiều người mắc chứng màu đỏ-xanh lá cây thậm chí không hề nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-green color blindness (n): màu đỏ-xanh lá cây (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Red-green color blindness is a type of color vision deficiency. ( màu đỏ-xanh lá cây một dạng khiếm khuyết thị giác màu sắc.)
  • Dichromacy (n): chứng màu hai sắc (dạng màu chỉ nhận biết được hai trong ba màu cơ bản).
    • Dichromacy includes red-green dichromacy and blue-yellow dichromacy. (Chứng màu hai sắc bao gồm chứng màu đỏ-xanh lá cây chứng màu xanh lam-vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Color vision deficiency: khiếm khuyết thị giác màu sắc.
  • Protanopia (n): màu đỏ (một dạng của red-green dichromacy, nơi tế bào cảm thụ màu đỏ bị thiếu).
  • Deuteranopia (n): màu xanh lá cây (một dạng khác của red-green dichromacy, nơi tế bào cảm thụ màu xanh lá cây bị thiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red-green dichromacy", nhưng có thể dùng các động từ mô tả: - "to confuse red and green": nhầm lẫn giữa đỏ xanh lá cây. - He tends to confuse red and green when looking at maps. (Anh ấy thường nhầm lẫn giữa đỏ xanh lá cây khi nhìn vào bản đồ.) - "to have trouble distinguishing red and green": gặp khó khăn trong việc phân biệt đỏ xanh lá cây. - She has trouble distinguishing red and green in dim light. ( ấy gặp khó khăn trong việc phân biệt đỏ xanh lá cây trong ánh sáng yếu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "red-green dichromacy".